Ý Nghĩa Từ Fix Trong Tiếng Anh / Top 7 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 2/2023 # Top View | Thanhlongicc.edu.vn

Fix Là Gì? Ý Nghĩa Của Fix Trong Tiếng Anh Và Ứng Dụng Thực Tế

1. Fix là gì trong tiếng Anh?

Fix trong tiếng Anh được sử dụng như một động từ với nghĩa là sửa chữa: “to repair something” (để sửa chữa một cái gì đó).

Ví dụ: My brother is fixing my bicycle. (Anh trai đang sửa chiếc xe đạp của tôi)

Một số động từ đồng nghĩa với Fix như:

Fix cũng được sử dụng với ý nghĩa là sắp xếp, đồng ý một thời điểm, địa điểm hoặc giá cả….(to arrange or agree to a time, place, price,..)

Với ý nghĩa này, từ “fix” có thể được thay thế bởi một số từ như : decide (quyết định), finalize (chốt hạ), …

Một số ý nghĩa khác mà “fix” biểu hiện như:

1. to fasten something in position so that it cannot move (để cố định một vật nào đó vào một vị trí khiến nó không thể di chuyển)

2. To keep something or someone in sight (giữ ánh nhìn cố định vào cái gì hoặc ai đó)

3. To continue to think about or remember something (để tiếp tục nghĩ hoặc nhớ về cái gì đó)

4. to do something dishonest to make certain that a competition, race, or election is won by a particular person (làm điều gì không trung thực để dẫn đến chiến thắng của ai đó trong trận đấu, cuộc đua,…)

5. to make your hair, make-up, clothes,….look tidy. (làm cho tóc tai, make up, quần áo trở nên gọn gàng)

6. to cook or prepare food or drink (nấu hoặc chuẩn bị thức ăn, đồ uống)

7. to punish especially someone who has been unfair (phạt ai đó người mà không công bằng)

8. to treat something, especially photographic material, with chemicals to prevent its colours becoming pale (xử lý thứ gì đó, đặc biệt là những chất liệu ảnh với hóa chất để ngăn màu sắc của nó không bị phai đi).

9. To remove the reproductive organs of an animal so that it is unable to produce young animals. (để cắt bỏ cơ quan sinh sản của động vật khiến chúng không thể sinh con)

10. to inject an illegal drug (tiêm một loại thuốc không hợp pháp)

2. Ứng dụng của Fix là gì?

Trong cuộc sống thường ngày, chúng ta vẫn thường bắt gặp thuật ngữ Fix trong nhiều tình huống. Vậy những cụm từ này có ý nghĩa là gì trong từng lĩnh vực?

Trong lĩnh vực game, Fix game có nghĩa là nâng cấp game lên phiên bản mới, khắc phục những lỗi hiện tại của một phần mềm hay phiên bản game.

Trong ngành công nghệ thông tin, fix lỗi có nghĩa là sửa chữa phần mềm, máy móc. Ví dụ trong một công ty, nếu có máy tính bị lỗi, người quản lý sẽ điều phối các anh kỹ thuật viên để “fix lỗi”, tức là sửa lỗi để máy tính hoạt động bình thường.

Thuật ngữ “Fix Bug” cũng thường xuất hiện trong ngành tin học, thể hiện những lỗi thường xuất hiện trong lập trình.

Trong lĩnh vực xây dựng, Fix được hiểu là tu bổ, sửa chữa những công trình đã hư hỏng, xuống cấp. Ví dụ như công trình bị bong tróc lớp sơn, vỡ ra những viên gạch cần “fix” lại bằng cách xây thêm, tu bổ lại.

Trong lĩnh vực mua bán hàng hóa, Fix ship là yêu cầu được giảm giá vận chuyển hay miễn phí vận chuyển nếu được. Fix size là yêu cầu thay đổi kích cỡ của sản phẩm ví dụ như quần áo hay giày dép. Fix giá hay giá fix là giá được giảm sau quá trình thương lượng giữa người bán và người mua.

Ví dụ như người bán muốn bán một căn hộ với giá 1 tỷ 800 triệu đồng kèm theo ghi chú bên dưới là “có fix”. Điều này có nghĩa là người bán sẵn sàng thương lượng với người mua để giảm giá bán căn hộ. Nếu không muốn giảm giá sản phẩm thì ngay từ khi giao bán, người bán có thể ghi rõ là giá đã cố định để người mua không trả giá thêm.

Trong trường hợp khác, đối với người bán hàng, “giá fix” còn được hiểu là giá đã cố định, không trả giá thêm. Tức là khi giao bán sản phẩm, người bán ghi rõ là giá “đã fix” tức là giá đã cố định.

Hoặc khi bạn muốn bán một chiếc ô tô cũ với giá 300 triệu. Người mua đưa ra yêu cầu là “fix đi”, có nghĩa là người mua muốn người bán giảm giá bán của chiếc ô tô đó.

Fixed costs trong kinh doanh được xem là chi phí cố định, tức là những chi phí không biến đổi mà bạn bắt buộc phải trả như chi phí thuê văn phòng, tiền điện, tiền nước hàng tháng.

Fixed Price là giá cố định tức là mức giá được đặt ra ngay từ ban đầu để tránh tình trạng đấu giá. Đây là cách tốt để người bán có thể tự tin làm chủ giá cả trên thị trường.

Trong lĩnh vực nghệ thuật, Fix ảnh được hiểu là việc sửa chữa ảnh bằng các phần mềm chỉnh ảnh như Corel hoặc Photoshop. Thuật ngữ “Len fix” thì lại mang nghĩa là ống kính cố định, không thay đổi được tiêu cự.

Việc vận dụng tiếng Anh vào trong cuộc sống đã trở nên thông dụng hơn bao giờ hết, đặc biệt là đối với giới trẻ hiện nay. Hiểu biết ý nghĩa của những từ này sẽ khiến bạn trở nên cá tính, phong cách hơn, khôn bị lỗi thời, lạc hậu.

Có Ý Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh

Chuyện chúng ta không có ý nghĩa gì đối với em sao?

Did what we had mean nothing to you?

OpenSubtitles2018.v3

Đối với những người cử hành Lễ Ngũ Tuần, điều này có ý nghĩa gì không?

Did this have any implications for those celebrants of Pentecost?

jw2019

Các giáo lễ có ý nghĩa gì trong cuộc sống của chúng ta?

How meaningful are the ordinances in our lives?

LDS

12. (a) Tại sao lời cầu nguyện có ý nghĩa không chỉ là những lời nói?

12. (a) Why do meaningful prayers involve more than words?

jw2019

Mặc dù vậy, chúng không phải hoàn toàn là không có ý nghĩa.

Because really it isn’t all nonsense.

WikiMatrix

Thấy họ hạnh phúc và hăng hái, tôi ước đời sống mình cũng có ý nghĩa như thế”.

When I saw how happy and excited they were, I wished that my life could be as meaningful as theirs.”

jw2019

Cậu đang muốn nói tớ có ý nghĩa thế nào với cậu.

You’re showing me how much I mean to you.

OpenSubtitles2018.v3

Vậy chúng có ý nghĩa gì với việc thiết kế toàn cầu?

So what does it mean to design at a global scale?

ted2019

” Có ý nghĩa gì? ” Người ở trọ giữa, hơi thất vọng và với một nụ cười ngọt.

” What do you mean? ” said the middle lodger, somewhat dismayed and with a sugary smile.

QED

Chẳng có ý nghĩa gì cả.

It makes no fucking sense.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu mọi sự xấu xa này đang xảy ra, đời sống chẳng có ý nghĩa gì mấy”.

If all of these bad things are happening, then life doesn’t mean much.”

jw2019

Party thời đại học chắc chắn sẽ rất có ý nghĩa

I thought college parties were supposed to be fun or something.

OpenSubtitles2018.v3

Năm 2000 còn có ý nghĩa trọng đại hơn đối với thành viên của một số tôn giáo.

The year 2000 is even more significant to members of some religious groups.

jw2019

Vậy tại sao điều đó lại có ý nghĩa?

So why does this matter?

ted2019

Mỗi món ăn trong bữa osechi đều có ý nghĩa đặc biệt để đón chào năm mới.

The dishes that make up osechi each have a special meaning celebrating the New Year.

WikiMatrix

Những chuyện chúng ta kể cho nhau nghe có ý nghĩa rất quan trọng.

The stories we tell about each other matter very much.

QED

22 Lời kết luận đầy sức thuyết phục này rất có ý nghĩa cho chúng ta ngày nay.

22 That rousing conclusion is filled with meaning for us today.

jw2019

Chắc chắn tất cả những điều này là không phải không có ý nghĩa.

Surely all this is not without meaning.

QED

Mọi người thấy rằng điều này có ý nghĩa to lớn.

Everybody saw this makes a lot of sense.

ted2019

Việc đoán mò bây giờ chẳng có ý nghĩa gì cả.

There’s no point in guessing.

OpenSubtitles2018.v3

Chẳng có ý nghĩa gì với tôi cả.

That, doesn’t make sense to me.

OpenSubtitles2018.v3

Điều đó không có ý nghĩa gì với các anh sao?

Doesn’t that mean something to you?

OpenSubtitles2018.v3

Vậy thì những sản phẩm này có ý nghĩa gì với bạn?

What would these products start to mean to you?

ted2019

18. (a) Ăn trái cây sự sống có ý nghĩa gì đối với A-đam và Ê-va?

18. (a) What would eating of the tree of life have meant for Adam and Eve?

jw2019

Tại sao cái thứ đó lại có ý nghĩa với cô đến thế?

Why does that mean so much to you?

OpenSubtitles2018.v3

Các Từ Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Hay Gặp Nhất

(bắt đầu, khởi đầu một sự vật – sự việc nào đó)

1, Start: được sử dụng cho các loại động cơ và xe cộ. Không dùng “begin” trong những trường hợp này.

E.g. It was a cold morning and I could not start my car (Sáng hôm đó trời lạnh quá nên tớ không sao nổ máy được).

2, Begin: thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng và trừu tượng hơn

E.g. Before the universe began, time and place did not exist (Trước buổi sơ khai của vũ trụ, không gian và thời gian chưa hề tồn tại).

(kết thúc, chấm dứt việc gì đó)

1, End: với ý nghĩa quyết định ngừng/ chấm dứt cái gì đó E.g. Theyended their relationship a year ago (Họ đã chấm dứt mối quan hệ cách đây một năm rồi).

2Finish: có thể mang ý nghĩa “hoàn thành”.

E.g. I haven’t finished my homework yet (Tớ vẫn chưa làm xong bài tập về nhà).

Grow vs Raise (tăng, làm tăng thêm cái gì đó)

1, Grow: thường xuất hiện với cây trồng, thực vật.

E.g. In the south, the farmers grow crops (Nông dân miền Nam sống bằng nghề trồng cấy).

2, Raise: thường đi với động vật và trẻ con.

E.g. In the north, the farmers mostly raise cattle (Ở miền Bắc, nông dân chủ yếu sống bằng nghề chăn nuôi gia súc).

Clever, Smart vs Intelligent: (thông minh- nhưng sắc thái khác nhau)

1, Intelligent: là từ mang đúng nghĩa thông minh nhất. Intelligent đồng nghĩa với brainy, dùng để chỉ người có trí tuệ, tư duy nhanh nhạy và có suy nghĩ logic hoặc để chỉ những sự vật, sự việc xuất sắc, là kết quả của quá trình suy nghĩ.

Eg: Her answer showed her to be an intelligent young woman (Câu trả lời của cô ấy cho thấy cô ấy là một cô gái thông minh).

Eg: What an intelligent question! (Đó là một câu hỏi thông minh đấy!)

2, Smart: là một tính từ có rất nhiều nghĩa, trong đó cũng có ý nghĩa gần gống với intelligent. Tuy nhiên, intelligent chỉ khả năng phân tích, giải quyết vấn đề một cách khoa học và hiệu quả, còn smart lại chỉ sự nắm bắt nhanh nhạy tình hình hoặc diễn biến đang xảy ra.

Eg: The intelligent math students excelled in calculus (Những học sinh giỏi toán học môn tích phân trội hơn những học sinh khác).

Eg: He found an intelligent solution to this problem (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp hợp lý cho vấn đề này).

Eg: Smart lawyers can effectively manipulate juries (Những luật sư giỏi có thể tác động lên cả hội đồng xét xử).

Eg: That was a smart career move. (Đó là một quyết định nhảy việc sáng suốt).

Với nghĩa thông minh, smart còn được dùng với những vũ khí có khả năng tự định vị mục tiêu hoặc được điều khiển bằng máy tính như smart weapon, smart bomb. Ngoài ra, smart còn được dùng để chỉ diện mạo bên ngoài, thường là chỉ cách ăn mặc của một người. Trong trường hợp này, smart mang nghĩa là sáng sủa, gọn gàng, hay thời trang.

Eg:

– You look very smart in that suit (Cậu mặc bộ vest đó trông bảnh lắm!)

· They are having lunch in a smart restaurant (Họ đang ăn trưa ở một nhà hàng sang trọng).

3, Clever: lại chỉ sự lanh lợi hoặc khôn ngoan.

Eg:

· As a child, she was a clever girl (Ngay từ bé, nó đã là một cô bé lanh lợi).

· She is clever to get what she wants (Cô ấy đã đạt được những gì mình muốn một cách khôn ngoan).

Tuy nhiên, clever thường được dùng với nghĩa lành nghề, khéo léo. Trong trường hợp này, clever đồng nghĩa với skillful.

· He is clever with his hands (Anh ấy rất khéo tay).

· The factory needs clever workers (Nhà máy cần những công nhân lành nghề).

to be underway: đang thực hiện sắp được lên sóng … # to be on air: lên sóng famous = renowned = well-known: nổi tiếng # infamous = notorious: khét tiếng previously = before: trước đây accidentally, incidentally, by mistake, by accident, unintentionally: tình cờ, ngẫu nhiên # deliberately: cố tình eventually = finally = lastly = in the end: cuối cùng # first and foremost, first of all, firstly: trước tiên to be at variance with = to be different from: khác với # to be the same as = to be familiar with: giống với seperate from: chia ly # reunite with, reconnect with: hội ngộ a warm welcome = an enthusiastic reception: đón tiếp nồng hậu reluctant = loath: miễn cưỡng # willing, eager: sẵn lòng

70 Từ Đẹp Nhất Trong Tiếng Anh

Theo kết quả thăm dò, top 10 từ đẹp nhất trong tiếng Anh như sau:

mother: người mẹ

passion: niềm đam mê

smile: nụ cười

love: tình yêu

eternity: sự bất tử, sự vĩnh cửu

fantastic: tuyệt vời, kỳ thú

destiny: số phận, định mệnh

freedom: sự tự do

liberty: quyền tự do

tranquility: sự yên tĩnh, sự bình yên, sự thanh bình

Mother là gì?

Mother là gì? Không phải ngẫu nhiên “mother” được chọn là từ đẹp nhất. “Mother” không chỉ có nghĩa là mẹ, nó còn mang ý nghĩa sự chăm sóc, sự nuôi dưỡng, tình yêu thương của người mẹ.

M-O-T-H-E-R: A Word That Means the World to Me

“M” is for the million things she gave me, “O” means only that she’s growing old, “T” is for the tears she shed to save me, “H” is for her heart of purest gold; “E” is for her eyes, with love-light kindness, “R” means right, and right she’ll always be, Put them all together, they spell “MOTHER,” A word that means the world to me.

“M” is for the mercy she possesses “O” means that I owe her all I own “T” is for her tender sweet caresses “H” is for her hand that made a home “E” means everything she’s done to help me “R” means real and regular, you see Put them all together, they spell “MOTHER,” The word that means the world to me.

(Recorded by Eddy Arnold, written by Theodore Morse and Howard Johnson)

40 từ tiếp theo trong danh sách này:

peace: sự hòa bình

blossom: hoa, sự hứa hẹn, sự triển vọng

sunshine: ánh mặt trời

sweetheart: người yêu

gorgeous: huy hoàng, lộng lẫy

cherish: yêu thương

enthusiasm: hăng hái, nhiệt tình

hope: hy vọng

grace: duyên dáng

rainbow: cầu vòng

blue: màu xanh

sunflower: hoa hướng dương

twinkle: lấp lánh

serendipity: sự tình cờ, may mắn

bliss niềm vui sướng, hạnh phúc

lullaby: bài hát vu

sophisticated: tinh vi

renaissance: sự phục hưng

cute: dễ thương

cosy: ấm cúng,

butterfly: bươm bướm

galaxy: thiên hà

hilarious: vui nhộn, hài hước

moment: thời điểm

extravaganza: cảnh xa hoa, phung phí

sentiment: tình cảm

cosmopolitan: vũ trụ

bubble: bong bóng

pumpkin: bí ngô

banana: chuối

lollipop: kẹo

if: nếu

bumblebee: con ong

giggle: cười khúc khích

paradox: nghịch lý

delicacy: tinh vi

peek-a-boo: trốn tìm

umbrella: ô, dù

kangaroo: chuột túi

Còn lại 20 từ…